Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

There is và there are: giới thiệu điều đang có

Giới thiệu một vật, nhiều vật hoặc một lượng nước bằng there is/there are. Có ví dụ kèm nghĩa tiếng Việt và 3 câu luyện tập có đáp án.

Khi giới thiệu trong phòng có gì hoặc trong vườn có gì, em có thể bắt đầu bằng there is hoặc there are. Hãy nhìn danh từ phía sau để chọn dạng phù hợp.

There is và there are: giới thiệu điều đang có

Điều cần nhớ

  • There is đi với một người/vật số ít: There is a cat… Dạng rút gọn là There’s.
  • There are đi với danh từ số nhiều: There are three books… Trong bài viết và bài kiểm tra, giữ sự hòa hợp số ít/số nhiều này.
  • Danh từ không đếm được dùng there is: There is some water. Để hỏi, đổi thành Is there…? hoặc Are there…?

Ví dụ gần gũi

There is a map on the wall.
Có một tấm bản đồ trên tường.

There are three books on the shelf.
Có ba quyển sách trên giá.

Is there a playground near your house?
Có sân chơi gần nhà em không?

Chú ý một chút

There are two cats mới phù hợp với two cats trong văn viết chuẩn. Không chọn there is chỉ vì câu bắt đầu bằng there. There ở cấu trúc này giúp giới thiệu sự hiện diện của người hoặc vật.

Thử trong một phút

  1. Điền is/are: There ___ a ball under the desk.
  2. Điền is/are: There ___ two windows.
  3. Đổi thành câu hỏi: There is a garden.

Đáp án và giải thích

  1. is: một quả bóng.
  2. are: hai cửa sổ, số nhiều.
  3. Is there a garden?

ETOP biên soạn phần giải thích, ví dụ và bài tập. Quy tắc đối chiếu: Cambridge Dictionary – English Grammar Today.

Xem thêm các bài ngữ pháp tiếng Anh ngắn, dễ nhớ cùng ETOP.

Facebook Email