Dùng I, you, he, she, it, we, they làm chủ ngữ cho câu gọn hơn. Có ví dụ kèm nghĩa tiếng Việt và 3 câu luyện tập có đáp án.
Khi tên người hoặc đồ vật đã rõ, dùng đại từ giúp câu gọn hơn. Nhóm I, you, he, she, it, we, they thường làm chủ ngữ: cho biết ai hoặc điều gì đang được nói đến.

Điều cần nhớ
- I: người nói; you: người nghe, có thể một hoặc nhiều người; we: nhóm có người nói.
- He và she thường thay cho một người đã xác định; it thường thay cho một vật hoặc con vật khi không nhấn mạnh giới tính; they thay cho nhóm người/vật.
- Chủ ngữ thường đứng trước động từ trong câu kể. Dù nhắc lại tên hay dùng đại từ, vẫn chọn động từ theo chủ ngữ mới.
Ví dụ gần gũi
Lan is my friend. She likes badminton.
Lan là bạn của em. Bạn ấy thích cầu lông.
The robots are small. They are on the desk.
Những con rô-bốt nhỏ. Chúng ở trên bàn.
My sister and I study together. We help each other.
Chị/em gái và em học cùng nhau. Chúng em giúp nhau.
Chú ý một chút
We có cả người đang nói. They không bao gồm người nói trong cách dùng chỉ một nhóm ở đây. Khi muốn nói “Nam và tôi”, dùng Nam and I làm chủ ngữ; sau đó có thể thay cả nhóm bằng we.
Thử trong một phút
- Thay Lan bằng đại từ: Lan is kind.
- Thay the bags bằng đại từ: The bags are blue.
- Thay My brother and I bằng đại từ: My brother and I are ready.
Đáp án và giải thích
- She is kind.
- They are blue.
- We are ready.
ETOP biên soạn phần giải thích, ví dụ và bài tập. Quy tắc đối chiếu: British Council – LearnEnglish.
Xem thêm các bài ngữ pháp tiếng Anh ngắn, dễ nhớ cùng ETOP.
