Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

My, your, his, her: nói đồ vật thuộc về ai

Chọn my, your, his, her, its, our, their theo người sở hữu. Có ví dụ kèm nghĩa tiếng Việt và 3 câu luyện tập có đáp án.

My bag, your pen, her book… Các từ đứng trước danh từ này cho biết đồ vật thuộc về ai hoặc có quan hệ với ai. Hãy chọn theo người sở hữu, rồi giữ danh từ phía sau.

My, your, his, her: nói đồ vật thuộc về ai

Điều cần nhớ

  • I → my; you → your; he → his; she → her; it → its; we → our; they → their.
  • Đặt từ chỉ sở hữu trước danh từ: my bag. Nếu có tính từ miêu tả, dùng my blue bag.
  • Chọn theo chủ sở hữu: Nam có chiếc mũ thì nói his hat. Chiếc mũ màu gì không làm thay đổi his.

Ví dụ gần gũi

This is my yellow ruler.
Đây là chiếc thước màu vàng của em.

Hoa is looking for her notebook.
Hoa đang tìm quyển vở của mình.

The bird is in its cage.
Con chim ở trong chiếc lồng của nó.

Chú ý một chút

Its trong its cage không có dấu nháy. It’s là dạng rút gọn của it is hoặc it has ở những cấu trúc phù hợp. Với my/your/her trong bài này, nhớ đi kèm danh từ: my book, your friend, her bag.

Thử trong một phút

  1. Điền my/your để nói chiếc bút của tôi: I am Minh. This is ___ pencil.
  2. Điền his/her: Mai has a bike. ___ bike is red.
  3. Chọn its/it’s: The dog wags ___ tail.

Đáp án và giải thích

  1. my: chiếc bút của người nói.
  2. Her: Mai là người sở hữu.
  3. its: nói cái đuôi của con chó.

ETOP biên soạn phần giải thích, ví dụ và bài tập. Quy tắc đối chiếu: British Council – LearnEnglish.

Xem thêm các bài ngữ pháp tiếng Anh ngắn, dễ nhớ cùng ETOP.

Facebook Email