Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

This, that, these, those: gần hay xa, một hay nhiều?

Phân biệt gần–xa và một–nhiều để chọn this, that, these, those. Có ví dụ kèm nghĩa tiếng Việt và 3 câu luyện tập có đáp án.

Chỉ một chiếc bút ngay trước mặt hay những chiếc hộp ở xa? This, that, these và those giúp em nói rõ món đồ mình đang nhắc tới. Có hai điều cần nhìn: khoảng cách và số lượng.

This, that, these, those: gần hay xa, một hay nhiều?

Điều cần nhớ

  • Gần người nói: this cho số ít, these cho số nhiều.
  • Xa người nói: that cho số ít, those cho số nhiều.
  • Khi đứng trước danh từ đếm được, dùng this book/that book nhưng these books/those books. Nếu điều đang nói đã rõ, có thể dùng các từ này riêng.

Ví dụ gần gũi

This pencil is mine.
Chiếc bút chì này là của em.

Those boxes are heavy.
Những chiếc hộp đằng kia nặng.

These are my classmates.
Đây là các bạn cùng lớp của em.

Chú ý một chút

These book thiếu dạng số nhiều của danh từ: hãy viết these books. Khi đổi từ this sang these, em cũng thường cần đổi is thành are: This is a toy. → These are toys.

Thử trong một phút

  1. Chọn this/these: ___ apples ngay cạnh em.
  2. Chọn that/those: ___ house ở phía xa.
  3. Sửa câu: These is my friends.

Đáp án và giải thích

  1. these: gần và số nhiều.
  2. that: xa và một ngôi nhà.
  3. These are my friends. Dùng are cho số nhiều.

ETOP biên soạn phần giải thích, ví dụ và bài tập. Quy tắc đối chiếu: British Council – LearnEnglish.

Xem thêm các bài ngữ pháp tiếng Anh ngắn, dễ nhớ cùng ETOP.

Facebook Email