Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Me, him, her: dùng đại từ sau động từ và giới từ

Phân biệt I/me, he/him, she/her và dùng đại từ sau động từ, giới từ. Có ví dụ kèm nghĩa tiếng Việt và 3 câu luyện tập có đáp án.

Em đã biết She helps… Nhưng nếu muốn nói “Cô ấy giúp tôi”, phải dùng me thay vì I ở sau helps. Đây là công việc quen thuộc của đại từ tân ngữ.

Me, him, her: dùng đại từ sau động từ và giới từ

Điều cần nhớ

  • Nhớ các cặp: I–me, you–you, he–him, she–her, it–it, we–us, they–them.
  • Đại từ tân ngữ thường đứng sau động từ như help, see, like hoặc sau giới từ như for, with, to.
  • Chọn theo vị trí trong câu: She helps me. She làm chủ ngữ; me nhận sự giúp đỡ.

Ví dụ gần gũi

My teacher helps me with this word.
Cô giáo giúp em với từ này.

I have a small gift for him.
Em có một món quà nhỏ cho bạn ấy.

Please sit with us.
Hãy ngồi cùng chúng mình.

Chú ý một chút

Trong câu She is my friend, she đứng ở vị trí chủ ngữ. Với I know her, her đứng sau động từ know. Cùng chỉ một người nhưng hình thức thay đổi theo vai trò, nên đừng dịch từng từ tiếng Việt rồi giữ nguyên dạng.

Thử trong một phút

  1. Chọn I/me: Can you help ___?
  2. Chọn he/him: This letter is for ___.
  3. Thay the children bằng một đại từ: I can see the children.

Đáp án và giải thích

  1. me: đứng sau help.
  2. him: đứng sau giới từ for.
  3. I can see them.

ETOP biên soạn phần giải thích, ví dụ và bài tập. Quy tắc đối chiếu: British Council – LearnEnglish.

Xem thêm các bài ngữ pháp tiếng Anh ngắn, dễ nhớ cùng ETOP.

Facebook Email