Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Stop talking và stop to talk: thay dạng là đổi ý

Stop talking và stop to talk đều có thể đúng, nhưng ý khác nhau. Lỗi ở đây là dùng sai mẫu so với điều định nói, không phải một trong hai mẫu bị cấm.

Stop talking và stop to talk đều có thể đúng, nhưng ý khác nhau. Lỗi ở đây là dùng sai mẫu so với điều định nói, không phải một trong hai mẫu bị cấm.

Stop talking và stop to talk: thay dạng là đổi ý

Nhận ra và sửa theo ý đang luyện

Dễ viết lệch mẫu hoặc lệch ý: Muốn nhắc ngừng nói mà viết: Stop to talk, please.
Theo ý đang luyện: Stop talking, please.
Bạn ngừng nói chuyện giúp nhé.

Dễ viết lệch mẫu hoặc lệch ý: Muốn nói đang đi rồi dừng lại để nói mà viết: We stopped talking to a friend.
Theo ý đang luyện: We stopped to talk to a friend.
Chúng mình dừng lại để nói chuyện với một người bạn.

Ví dụ gần gũi

She stopped reading and closed the book.
Bạn ấy ngừng đọc rồi đóng sách.

We stopped to buy some water.
Chúng mình dừng lại để mua nước.

They stopped playing when it began to rain.
Họ ngừng chơi khi trời bắt đầu mưa.

Chú ý một chút

  • Stop + V-ing: chấm dứt hoạt động ấy. Stop + to-infinitive: dừng một hoạt động khác để làm việc được nêu sau to.
  • We stopped talking to a friend vẫn có nghĩa hợp lệ là ngừng trò chuyện với người đó; nó chỉ không nói đúng ý dừng chân để trò chuyện ở ví dụ trên.

Thử trong một phút

  1. Đang đọc rồi ngừng: She stopped ___. (read)
  2. Đang đi rồi dừng để nghỉ: We stopped ___ rest.
  3. Dịch: Hãy ngừng cười.

Gợi ý trả lời

  1. reading — ngừng hoạt động đọc.
  2. to — dừng để nghỉ.
  3. Stop laughing. — không dùng stop to laugh nếu muốn nói ngừng cười.

ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Lỗi thường gặp cùng ETOP.

Facebook Email