Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Let me go: đừng thêm to sau let trong mẫu này

Khi nói “để mình thử”, let đi theo một mẫu ngắn. Thêm to vì quen với want to có thể làm câu lệch cấu trúc.

Khi nói “để mình thử”, let đi theo một mẫu ngắn. Thêm to vì quen với want to có thể làm câu lệch cấu trúc.

Let me go: đừng thêm to sau let trong mẫu này

Nhận ra và sửa theo ý đang luyện

Dễ viết lệch mẫu hoặc lệch ý: Let me to try.
Theo ý đang luyện: Let me try.
Để mình thử nhé.

Dễ viết lệch mẫu hoặc lệch ý: Mum lets me to choose.
Theo ý đang luyện: Mum lets me choose.
Mẹ cho mình chọn.

Ví dụ gần gũi

Please let him finish.
Bạn để bạn ấy nói/làm xong nhé.

They let us use the hall.
Họ cho chúng mình dùng hội trường.

Don’t let the dog run outside.
Đừng để chó chạy ra ngoài.

Chú ý một chút

  • Mẫu đang luyện: let + người + động từ nguyên mẫu không to.
  • Allow someone to do có to, còn let someone do thì không. Học cả cụm thay vì áp chung cho hai động từ.

Thử trong một phút

  1. Sửa: Let me to help.
  2. Điền: She lets him ___ the colour. (choose)
  3. Điền mẫu khác: They allow us ___ use the room.

Gợi ý trả lời

  1. Let me help.
  2. choose — không thêm to sau người nhận trong mẫu let.
  3. to — allow someone to do something.

ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Lỗi thường gặp cùng ETOP.

Facebook Email