Giải thích điều gì với ai cần sắp xếp người nhận đúng chỗ. Explain không thường theo mẫu explain me something như tell me something.
Giải thích điều gì với ai cần sắp xếp người nhận đúng chỗ. Explain không thường theo mẫu explain me something như tell me something.

Nhận ra và sửa theo ý đang luyện
Dễ viết lệch mẫu hoặc lệch ý: Please explain me the rule.
Theo ý đang luyện: Please explain the rule to me.
Bạn giải thích quy tắc cho mình nhé.
Dễ viết lệch mẫu hoặc lệch ý: Can you explain how it works me?
Theo ý đang luyện: Can you explain to me how it works?
Bạn giải thích cho mình cách nó hoạt động được không?
Ví dụ gần gũi
She explained the game to us.
Bạn ấy giải thích trò chơi cho chúng mình.
Could you explain this word?
Bạn giải thích từ này được không?
He explained why he was late.
Bạn ấy giải thích vì sao đến muộn.
Chú ý một chút
- Mẫu cơ bản: explain something to someone. Nếu phần điều giải thích dài, có thể đặt to someone trước mệnh đề.
- Không cần nêu người nhận trong mọi câu: explain the problem vẫn hoàn chỉnh khi ngữ cảnh đã rõ.
Thử trong một phút
- Điền: Explain the answer ___ me, please.
- Sửa: She explained us the plan.
- Viết lời nhờ giải thích vì sao việc đó xảy ra, không cần nêu người nghe.
Gợi ý trả lời
- to — chỉ người nhận lời giải thích.
- She explained the plan to us.
- Could you explain why that happened?
ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.
Xem thêm Lỗi thường gặp cùng ETOP.
