Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Make someone laugh: sau make dùng động từ thế nào?

Trong câu chủ động make someone do something, động từ sau người nhận không có to. Đó là một mẫu riêng, không phải quy tắc cho mọi động từ tiếng Anh.

Trong câu chủ động make someone do something, động từ sau người nhận không có to. Đó là một mẫu riêng, không phải quy tắc cho mọi động từ tiếng Anh.

Make someone laugh: sau make dùng động từ thế nào?

Nhận ra và sửa theo ý đang luyện

Dễ viết lệch mẫu hoặc lệch ý: The joke made me to laugh.
Theo ý đang luyện: The joke made me laugh.
Câu đùa làm mình bật cười.

Dễ viết lệch mẫu hoặc lệch ý: That noise makes the baby crying.
Theo ý đang luyện: That noise makes the baby cry.
Tiếng động ấy làm em bé khóc.

Ví dụ gần gũi

This song makes me smile.
Bài hát này làm mình mỉm cười.

The rain made us change our plan.
Mưa khiến chúng mình đổi kế hoạch.

We were made to wait outside.
Chúng mình bị yêu cầu chờ ở ngoài.

Chú ý một chút

  • Mẫu chủ động: make + người + động từ nguyên mẫu không to.
  • Ở bị động, có to: be made to wait. Đừng áp mẹo bỏ to cho cả câu bị động.

Thử trong một phút

  1. Chọn: It makes me ___. (laugh/to laugh)
  2. Sửa: The film made us to cry.
  3. Điền mẫu bị động: We were made ___ wait.

Gợi ý trả lời

  1. laugh — nguyên mẫu không to ở chủ động.
  2. The film made us cry.
  3. to — be made to wait.

ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Lỗi thường gặp cùng ETOP.

Facebook Email