Have to nói điều cần làm. Nhưng thêm don’t không biến nó thành “cấm làm”: don’t have to chỉ có nghĩa là không bắt buộc.

Điều cần nhớ
- I/you/we/they have to + động từ nguyên thể; he/she/it has to + động từ nguyên thể.
- Don’t/doesn’t have to nghĩa là không cần thiết hoặc không bắt buộc; người nói vẫn có thể chọn làm.
- Hỏi nghĩa vụ: Do/Does + chủ ngữ + have to + động từ?
Ví dụ gần gũi
I have to wear a helmet when I cycle.
Mình phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.
You don't have to bring an umbrella; you can borrow mine.
Bạn không cần mang ô; bạn có thể mượn ô của mình.
Does Mai have to arrive early?
Mai có phải đến sớm không?
Chú ý một chút
- Phân biệt “You don’t have to run” (không cần chạy) với “You mustn’t run” (không được chạy). Sau doesn’t và does dùng have, không dùng has.
Thử trong một phút
- Điền: He ___ to finish this task today.
- Viết “Bạn không bắt buộc phải mua sách”: You ___ buy the book.
- Sửa: Does she has to wear a uniform?
Gợi ý trả lời
- has — He has to finish this task today.
- don't have to — nghĩa là không bắt buộc, không phải cấm mua.
- Does she have to wear a uniform? Sau does là have.
ETOP biên soạn giải thích, ví dụ và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.
Xem thêm Ngữ pháp căn bản cùng ETOP.
