Một cuộc hẹn đã thống nhất có thể được kể bằng hiện tại tiếp diễn, dù cuộc hẹn chưa diễn ra. Thử phân biệt “đang gặp” với “sẽ gặp theo lịch đã sắp xếp”.

Điều cần nhớ
- Dùng am/is/are + động từ thêm -ing cho một sắp xếp tương lai đã tương đối chắc chắn, thường đã thống nhất người gặp, thời gian hoặc địa điểm.
- Cụm tomorrow, this Sunday hoặc next week giúp người nghe hiểu đây là tương lai, không phải hành động ngay lúc nói.
- Câu hỏi đưa am/is/are lên trước chủ ngữ; câu phủ định thêm not sau am/is/are.
Ví dụ gần gũi
We're meeting our tutor at four tomorrow.
Ngày mai chúng mình có hẹn gặp gia sư lúc bốn giờ.
I'm visiting my aunt this Sunday.
Chủ nhật này mình sẽ đến thăm cô theo kế hoạch đã sắp xếp.
Are you having a picnic with Lan tomorrow?
Ngày mai bạn có hẹn đi dã ngoại với Lan không?
Chú ý một chút
- Be going to cũng có thể nói về kế hoạch; các cách nói tương lai có vùng nghĩa giao nhau. Hiện tại tiếp diễn nhấn vào sắp xếp đã xác nhận, không phải mọi dự định thoáng qua.
Thử trong một phút
- Dùng hiện tại tiếp diễn: We ___ (meet) Nam at the park tomorrow.
- Dùng hiện tại tiếp diễn: She ___ (not visit) us on Friday.
- Đổi thành câu hỏi: You are having lunch with Mai tomorrow.
Gợi ý trả lời
- We are meeting Nam at the park tomorrow. Chủ ngữ we đi với are meeting.
- She isn't visiting us on Friday. Not đứng sau is.
- Are you having lunch with Mai tomorrow? Đưa are lên trước you.
ETOP biên soạn giải thích, ví dụ và bài tập. Nguồn đối chiếu: British Council.
Xem thêm Ngữ pháp căn bản cùng ETOP.
