So sánh hơn đặt hai điều cạnh nhau; so sánh nhất chỉ điều đứng đầu trong một nhóm. Hãy nói rõ nhóm đang xét để câu có nghĩa chính xác.
So sánh hơn đặt hai điều cạnh nhau; so sánh nhất chỉ điều đứng đầu trong một nhóm. Hãy nói rõ nhóm đang xét để câu có nghĩa chính xác.

Điều cần nhớ
- Tính từ ngắn thường thêm -est: tall → the tallest; một số từ đổi chính tả, như big → the biggest.
- Nhiều tính từ dài dùng the most: the most interesting. Từ kết thúc phụ âm+y có thể thành -iest: happy → the happiest.
- Nhớ các dạng đặc biệt thường gặp: good → the best, bad → the worst.
Ví dụ gần gũi
This is the tallest tower in our model.
Đây là tòa tháp cao nhất trong mô hình của chúng mình.
That was the most interesting part of the trip.
Đó là phần thú vị nhất của chuyến đi.
She is my best friend.
Bạn ấy là người bạn thân nhất của mình.
Chú ý một chút
- Thường có the trước so sánh nhất, nhưng từ sở hữu có thể thay vị trí ấy: my best friend, không phải my the best friend. Không ghép most với tallest.
Thử trong một phút
- Điền: This is the ___ box of the three. (big)
- Điền: It is the ___ exciting game in this set.
- Sửa: He is the most tallest boy in the team.
Gợi ý trả lời
- biggest — gấp đôi g rồi thêm -est.
- most — tính từ exciting dùng most trong mẫu này.
- He is the tallest boy in the team. — không dùng đồng thời most và -est.
ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: British Council.
Xem thêm Ngữ pháp cùng ETOP.
