Hai việc trong quá khứ có thể nối với nhau bằng when hoặc while. Hãy nhìn xem việc nào đang diễn ra và việc nào xen vào, thay vì học máy móc rằng mỗi từ chỉ đi với một thì.
Hai việc trong quá khứ có thể nối với nhau bằng when hoặc while. Hãy nhìn xem việc nào đang diễn ra và việc nào xen vào, thay vì học máy móc rằng mỗi từ chỉ đi với một thì.

Điều cần nhớ
- While thường nhấn mạnh khoảng thời gian một hoạt động đang tiếp diễn.
- When có thể giới thiệu một việc xảy ra vào lúc hoạt động khác đang diễn ra.
- Cách chọn thì phụ thuộc nghĩa và độ kéo dài; when không luôn luôn đi với quá khứ đơn.
Ví dụ gần gũi
I was watering the plants when it started to rain.
Mình đang tưới cây thì trời bắt đầu mưa.
While we were packing, Dad called.
Trong lúc chúng mình đang xếp đồ, bố gọi.
Lan was drawing while Minh was colouring.
Lan đang vẽ trong khi Minh đang tô màu.
Chú ý một chút
- Khi mệnh đề when/while đứng đầu, thường có dấu phẩy ngăn với mệnh đề chính. Không dùng mẹo “cứ thấy while là chọn đáp án” mà bỏ qua nghĩa câu.
Thử trong một phút
- Điền dạng đúng: I was reading when the bell ___. (ring)
- Điền: While they ___ cooking, I set the table. (was/were)
- Dịch gợi ý: Mình đang học thì mẹ về.
Gợi ý trả lời
- rang — tiếng chuông là việc xen vào trong ví dụ này.
- were — they were cooking là hoạt động đang diễn ra.
- I was studying when Mum came home. — một cách diễn đạt đúng.
ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.
Bài liên quan: Was/were + V-ing: việc đang diễn ra lúc đó.
Xem thêm Ngữ pháp cùng ETOP.
