Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Could và couldn’t: kể khả năng trước đây

Muốn kể một kỹ năng mình đã có khi còn nhỏ? Could và couldn’t giúp nói gọn về khả năng nói chung trong quá khứ.

Could và couldn’t: kể khả năng trước đây

Điều cần nhớ

  • Dùng could + động từ nguyên thể cho khả năng chung trong quá khứ; couldn’t cho việc chưa làm được.
  • Could không thêm -s và không đi với to trước động từ.
  • Có thể dùng when I was… hoặc at the age of… để nêu giai đoạn trước đây.

Ví dụ gần gũi

I could ride a bike when I was seven.
Mình đã biết đi xe đạp khi bảy tuổi.

My brother couldn't swim when he was five.
Em trai mình chưa biết bơi khi năm tuổi.

Could you read English at the age of six?
Lúc sáu tuổi bạn đã biết đọc tiếng Anh chưa?

Chú ý một chút

  • Với một lần thực hiện thành công cụ thể, thường dùng was/were able to: “Yesterday I was able to open the stuck window.” Bài này tập trung vào kỹ năng nói chung, không xem could là cách thay cho mọi hành động quá khứ.

Thử trong một phút

  1. Điền: When she was little, she ___ (can) draw very well.
  2. Phủ định: I could skate when I was eight.
  3. Sửa: He could to play chess at six.

Gợi ý trả lời

  1. could — When she was little, she could draw very well.
  2. I couldn't skate when I was eight.
  3. He could play chess at six. Bỏ to sau could.

ETOP biên soạn giải thích, ví dụ và bài tập. Nguồn đối chiếu: British Council, Cambridge Dictionary.

Xem thêm Ngữ pháp căn bản cùng ETOP.

Facebook Email