Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Everyday và every day: liền hay tách là đổi vai trò

Chỉ một khoảng trắng nhưng everyday và every day làm hai việc khác nhau. Xem từ đó đang mô tả danh từ hay trả lời câu hỏi “bao lâu một lần?”.

Everyday và every day: liền hay tách là đổi vai trò

Nhận ra và sửa lỗi

Dễ viết nhầm: I read everyday.
Sửa theo ý đang luyện: I read every day.
Đọc mỗi ngày: cần cụm thời gian hai từ.

Dễ viết nhầm: These are my every day clothes.
Sửa theo ý đang luyện: These are my everyday clothes.
Quần áo thường ngày: dùng tính từ everyday trước clothes.

Dễ viết nhầm: We walk to school everyday.
Sửa theo ý đang luyện: We walk to school every day.
Đi bộ đến trường mỗi ngày: tách hai từ.

Ví dụ gần gũi

These are my everyday shoes.
Đây là đôi giày mình đi thường ngày.

I read a short story every day.
Mình đọc một truyện ngắn mỗi ngày.

Cooking is an everyday activity.
Nấu ăn là một hoạt động thường ngày.

Chú ý một chút

  • Everyday là tính từ mang nghĩa thông thường/thường ngày, hay đứng trước danh từ. Every day là cụm thời gian nghĩa là mỗi ngày. Đừng chỉ chọn theo cách phát âm vì hai dạng dễ nghe giống nhau.

Thử trong một phút

  1. Chọn: I practise English everyday / every day.
  2. Chọn: Wear your everyday / every day clothes.
  3. Sửa: We use this room everyday.

Gợi ý trả lời

  1. every day — cụm này trả lời “tần suất thế nào?”.
  2. everyday — mô tả danh từ clothes.
  3. We use this room every day. Câu nói việc dùng phòng hằng ngày.

ETOP biên soạn giải thích, ví dụ và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Sửa lỗi thường gặp cùng ETOP.

Facebook Email