Affect và effect dễ bị viết nhầm. Trong những câu thông dụng ở bài này, affect là động từ “ảnh hưởng”, còn effect là danh từ “tác động/kết quả”.

Nhận ra và sửa lỗi
Dễ viết nhầm: Noise can effect my sleep.
Sửa theo ý đang luyện: Noise can affect my sleep.
Trong ý “ảnh hưởng đến giấc ngủ”, dùng động từ affect.
Dễ viết nhầm: It had a good affect on the class.
Sửa theo ý đang luyện: It had a good effect on the class.
Trong mẫu have an effect on, effect là danh từ.
Dễ viết nhầm: The heat effects this plant.
Sửa theo ý đang luyện: The heat affects this plant.
Nhiệt độ ảnh hưởng đến cây: affect chia thành affects.
Ví dụ gần gũi
Too little sleep can affect your concentration.
Ngủ quá ít có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung.
The music had a calming effect on me.
Bản nhạc có tác dụng làm mình bình tâm.
Sunlight affects how this plant grows.
Ánh nắng ảnh hưởng đến cách cây này phát triển.
Chú ý một chút
- Đây là hai cách dùng phổ biến, không phải quy tắc tuyệt đối cho mọi văn cảnh. Effect còn có thể là động từ trong văn phong trang trọng, như effect change; affect cũng có nghĩa danh từ chuyên môn. Hãy nhận diện vai trò trong câu đang đọc.
Thử trong một phút
- Chọn: Noise can affect / effect our sleep.
- Chọn: The change had a positive affect / effect.
- Sửa: The weather effects our plans. (Ý: ảnh hưởng đến.)
Gợi ý trả lời
- affect — sau can cần động từ với nghĩa ảnh hưởng.
- effect — sau a positive cần danh từ ở đây.
- The weather affects our plans. Dùng động từ affect và thêm -s theo chủ ngữ số ít.
ETOP biên soạn giải thích, ví dụ và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.
Xem thêm Sửa lỗi thường gặp cùng ETOP.
