Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Always, usually, sometimes, never đứng ở đâu?

Đặt always, usually, sometimes, never trước động từ thường hoặc sau to be. Có ví dụ kèm nghĩa tiếng Việt và 3 câu luyện tập có đáp án.

Em luôn mang bình nước hay chỉ thỉnh thoảng chơi cờ? Always, usually, sometimes và never giúp nói việc gì xảy ra thường xuyên đến đâu. Ngoài nghĩa, hãy để ý vị trí của chúng.

Always, usually, sometimes, never đứng ở đâu?

Điều cần nhớ

  • Always: luôn luôn; usually: thường, phần lớn các lần; sometimes: đôi khi; never: không bao giờ.
  • Với động từ thường, vị trí cơ bản là trước động từ: I usually read…
  • Với am/is/are, đặt trạng từ sau to be: She is usually early. Để hỏi tần suất, có thể bắt đầu bằng How often…?

Ví dụ gần gũi

I always pack my bag before bed.
Em luôn chuẩn bị cặp trước khi đi ngủ.

We sometimes play chess after lunch.
Chúng em đôi khi chơi cờ sau bữa trưa.

My teacher is usually early.
Cô giáo của em thường đến sớm.

Chú ý một chút

Never đã mang nghĩa phủ định trong cách dùng này: I never forget my key. Tránh thêm don’t thành I don’t never forget my key trong tiếng Anh chuẩn. Sometimes có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu; trước động từ là vị trí dễ luyện lúc mới học.

Thử trong một phút

  1. Đặt usually vào vị trí cơ bản đã học: I eat breakfast at home.
  2. Đặt never đúng chỗ: He is late.
  3. Điền từ mang nghĩa “đôi khi”: We ___ watch cartoons.

Đáp án và giải thích

  1. I usually eat breakfast at home.
  2. He is never late. Never đứng sau is.
  3. sometimes: We sometimes watch cartoons.

ETOP biên soạn phần giải thích, ví dụ và bài tập. Quy tắc đối chiếu: British Council – LearnEnglish.

Xem thêm các bài ngữ pháp tiếng Anh ngắn, dễ nhớ cùng ETOP.

Facebook Email