Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Can và can’t: nói về khả năng của mình

Nói khả năng với can/can’t và giữ động từ phía sau ở dạng nguyên mẫu. Có ví dụ kèm nghĩa tiếng Việt và 3 câu luyện tập có đáp án.

Can giúp em nói điều mình làm được: bơi, chạy hay nói một ngôn ngữ. Can’t là dạng phủ định quen thuộc. Tin vui là can không đổi theo he, she, I hay they.

Can và can’t: nói về khả năng của mình

Điều cần nhớ

  • Sau can/can’t dùng động từ nguyên mẫu không to: can swim, can’t fly.
  • Không thêm -s vào can hoặc động từ sau can khi chủ ngữ là he/she/it: She can sing.
  • Đặt can trước chủ ngữ để hỏi: Can you…? Trả lời ngắn: Yes, I can. hoặc No, I can’t.

Ví dụ gần gũi

I can make a paper plane.
Em có thể làm một chiếc máy bay giấy.

My brother can’t swim yet.
Anh/em trai của em chưa biết bơi.

Can your friend ride a bike?
Bạn của em có biết đi xe đạp không?

Chú ý một chút

She can sings và She can to sing đều cần sửa thành She can sing. Can còn có những cách dùng khác như xin phép, nhưng ở đây em chỉ cần tập nói khả năng hiện tại. Hãy chọn một việc mình làm được để đặt câu thật của riêng mình.

Thử trong một phút

  1. Chọn dạng đúng: Nam can (plays/play) chess.
  2. Đổi thành câu hỏi: You can draw a cat.
  3. Viết phủ định của câu: I can skate.

Đáp án và giải thích

  1. play: nguyên mẫu sau can.
  2. Can you draw a cat?
  3. I can’t skate. Cũng có thể viết đầy đủ I cannot skate.

ETOP biên soạn phần giải thích, ví dụ và bài tập. Quy tắc đối chiếu: British Council – LearnEnglish.

Xem thêm các bài ngữ pháp tiếng Anh ngắn, dễ nhớ cùng ETOP.

Facebook Email