Nội quy giúp mọi người biết điều cần làm và điều không được làm. Must và mustn’t diễn đạt hai hướng rất rõ trong tình huống này.
Nội quy giúp mọi người biết điều cần làm và điều không được làm. Must và mustn’t diễn đạt hai hướng rất rõ trong tình huống này.

Điều cần nhớ
- Must + động từ nguyên mẫu: cần/phải làm theo nội quy hoặc nghĩa vụ.
- Mustn’t + động từ nguyên mẫu: không được làm, mang ý cấm.
- Must không đổi thành musts với he hoặc she; không thêm to sau must.
Ví dụ gần gũi
We must wear helmets on this ride.
Chúng ta phải đội mũ bảo hiểm khi đi chuyến này.
You mustn’t use your phone during the test.
Em không được dùng điện thoại trong bài kiểm tra.
She must bring her library card.
Bạn ấy phải mang thẻ thư viện.
Chú ý một chút
- Mustn’t không có nghĩa là “không cần”. Don’t have to diễn đạt không bắt buộc, không phải bị cấm.
Thử trong một phút
- Đội mũ là bắt buộc: You ___ wear a helmet.
- Nội quy cấm dùng điện thoại: You ___ use your phone during the test.
- Sửa: He musts wait outside.
Gợi ý trả lời
- must — việc bắt buộc làm.
- mustn’t — việc không được làm.
- He must wait outside. — must không thêm s.
ETOP biên soạn phần giải thích, tình huống và bài tập. Nguồn đối chiếu: British Council.
Xem thêm Ngữ pháp cùng ETOP.
