Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Bored hay boring? Cảm xúc và điều gây cảm xúc khác nhau

Phân biệt người cảm thấy thế nào và điều gì tạo ra cảm xúc ấy; đừng chỉ nhớ “người dùng -ed, vật dùng -ing”. Có ví dụ kèm nghĩa tiếng Việt và 3 câu luyện tập có đáp án.

Chỉ khác đuôi -ed và -ing, một câu có thể đổi hẳn ý. I am bored là “Em thấy chán”, còn I am boring lại là “Em khiến người khác thấy chán”. Hãy hỏi: ai cảm thấy, và điều gì gây ra cảm xúc?

Bored hay boring? Cảm xúc và điều gây cảm xúc khác nhau

Điều cần nhớ

  • Trong nhiều cặp tính từ chỉ cảm xúc, dạng -ed diễn tả cảm nhận: bored, interested, excited.
  • Dạng -ing diễn tả tính chất gây ra cảm xúc: boring, interesting, exciting.
  • Người cũng có thể được miêu tả bằng dạng -ing: an interesting teacher là một giáo viên thú vị. Đây không phải quy tắc cứng “người -ed, vật -ing”.

Ví dụ gần gũi

The puzzle is interesting. I am interested in it.
Câu đố thú vị. Em thấy hứng thú với nó.

Linh is excited about the school trip.
Linh háo hức về chuyến tham quan của trường.

The long wait is boring. We feel bored.
Việc chờ lâu thật chán. Chúng em thấy chán.

Chú ý một chút

Đừng đổi mọi tính từ thành -ed/-ing. Chỉ học những cặp có thật, rồi đặt câu theo nghĩa. Nếu muốn nói “Em thấy mệt”, dùng tired; tiring nói việc gì gây mệt. Chọn đúng dạng quan trọng hơn đếm người hay đồ vật trong câu.

Thử trong một phút

  1. Chọn bored/boring: I feel ___ after waiting for two hours.
  2. Chọn interested/interesting: This story is ___. I want to read more.
  3. Chọn excited/exciting: Mai feels ___ about her birthday party.

Đáp án và giải thích

  1. bored: nói cảm nhận của người đang chờ.
  2. interesting: câu chuyện tạo sự hứng thú.
  3. excited: nói cảm xúc của Mai.

ETOP biên soạn phần giải thích, ví dụ và bài tập. Quy tắc đối chiếu: British Council – LearnEnglish.

Xem thêm các bài ngữ pháp tiếng Anh ngắn, dễ nhớ cùng ETOP.

Facebook Email