Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

Above và below: cao hơn hay thấp hơn?

Above và below giúp so sánh vị trí cao hơn hoặc thấp hơn một mốc. Hãy nhìn khoảng không giữa chú chim và cửa sổ trong ảnh.

Above và below: cao hơn hay thấp hơn?

Điều cần nhớ

  • Above nghĩa là ở vị trí cao hơn một mốc; không diễn tả việc đặt vật lên bề mặt của mốc đó.
  • Below nghĩa là ở vị trí thấp hơn. Vật không nhất thiết phải nằm thẳng ngay dưới mốc.
  • Mẫu đơn giản: chủ ngữ + be + above/below + mốc vị trí.

Ví dụ gần gũi

The bird is above the window.
Chú chim ở phía trên cửa sổ.

The flowerpot is below the window.
Chậu hoa ở phía dưới cửa sổ.

The shelf is above my desk.
Chiếc kệ ở cao hơn bàn học của mình.

Chú ý một chút

  • So sánh: “The book is on the desk” nói cuốn sách đặt trên mặt bàn. “The lamp is above the desk” nói đèn ở phía trên bàn, chẳng hạn đèn treo. Đừng thay on bằng above chỉ vì tiếng Việt đều có chữ “trên”.

Thử trong một phút

  1. Chim bay cao hơn mái nhà: The bird is ___ the roof.
  2. Hộp nằm trên mặt bàn và chạm mặt bàn: The box is on / above the desk.
  3. Chậu cây thấp hơn cửa sổ: The plant is ___ the window.

Gợi ý trả lời

  1. above — chú chim ở cao hơn mốc mái nhà.
  2. on — trong tình huống này hộp được đặt trên bề mặt bàn.
  3. below — chậu cây ở thấp hơn cửa sổ.

ETOP biên soạn giải thích, ví dụ và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Ngữ pháp căn bản cùng ETOP.

Facebook Email