Before và after đặt một việc ở trước hoặc sau một mốc. Trong bài này, mốc là danh từ hoặc giờ cụ thể để em dễ bắt đầu.

Điều cần nhớ
- Before + danh từ hoặc mốc giờ: before lunch, before eight.
- After + danh từ hoặc mốc giờ: after school, after dinner.
- Cụm thời gian có thể đứng đầu hoặc cuối câu; nếu đứng đầu, có thể thêm dấu phẩy để câu dễ đọc.
Ví dụ gần gũi
Wash your hands before lunch.
Hãy rửa tay trước bữa trưa.
We play badminton after school.
Chúng mình chơi cầu lông sau giờ học.
After dinner, I pack my schoolbag.
Sau bữa tối, mình soạn cặp sách.
Chú ý một chút
- Ảnh gợi trình tự rửa tay trước rồi mới dùng bữa. Không thêm to sau before/after trong mẫu có danh từ: after school, không phải after to school. Hai từ này còn có cách dùng với mệnh đề; đó là phần mở rộng khác.
Thử trong một phút
- Rửa tay trước bữa ăn: Wash your hands ___ a meal.
- Chơi sau giờ học: We play ___ school.
- Sửa: I do my homework after to dinner.
Gợi ý trả lời
- before — trước bữa ăn.
- after — sau giờ học.
- I do my homework after dinner. Bỏ to.
ETOP biên soạn giải thích, ví dụ và bài tập. Nguồn đối chiếu: Cambridge Dictionary, Cambridge Dictionary.
Xem thêm Ngữ pháp căn bản cùng ETOP.
