Bỏ qua menu, đến nội dung
ENJOY – THINK – OVERCOME – PROGRESS. Hứng Khởi – Tư Duy – Vượt Lên – Tiến Bước.

A pair of shoes: nói một đôi giày cho đúng

Shoes thường ở số nhiều khi nói một đôi giày. Nếu chủ ngữ là a pair, động từ theo pair số ít; nếu chủ ngữ là these shoes, động từ theo shoes số nhiều.

Shoes thường ở số nhiều khi nói một đôi giày. Nếu chủ ngữ là a pair, động từ theo pair số ít; nếu chủ ngữ là these shoes, động từ theo shoes số nhiều.

A pair of shoes: nói một đôi giày cho đúng

Nhận ra và sửa theo mẫu đang học

Dễ viết nhầm: This shoes is new.
Nên viết: These shoes are new.
Đôi giày này mới.

Dễ viết nhầm: This pair of shoes are new.
Nên viết: This pair of shoes is new.
Đôi giày này mới.

Dễ viết nhầm: I bought a shoes.
Nên viết: I bought a pair of shoes.
Em đã mua một đôi giày.

Chú ý một chút

  • A pair of shoes chỉ một đôi; two pairs of shoes chỉ hai đôi. Cần nhìn danh từ chính để chia động từ.
  • A shoe có thể chỉ một chiếc giày lẻ, nên không sai nếu em thực sự chỉ nói một chiếc. Bài này đang nói cả đôi.

Thử trong một phút

  1. Điền: These shoes ___ comfortable. (is / are)
  2. Điền: That pair of shoes ___ blue. (is / are)
  3. Nói hai đôi giày.

Gợi ý trả lời

  1. are
  2. is
  3. two pairs of shoes

ETOP biên soạn tình huống, phần giải thích và bài tập. Nguồn đối chiếu cách dùng: Cambridge Dictionary.

Xem thêm Lỗi thường gặp cùng ETOP.

Facebook Email